浮躁·急躁 in 词语辨析 “浮躁”侧重于不踏实; “急躁”侧重于没耐性。 1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm vào đây. 3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm vào đây. Share: