富余·富裕 in 词语辨析 “富余”是动词,指把东西剩下来; “富裕”是形容词,指东西多,手头宽裕。 1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm vào đây. 3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm vào đây. Share: